Chuyển đến nội dung chính

Thuốc Isotina trị mụn trứng cá hiệu quả

Thuốc Isotina trị mụn trứng cá nặng

Mụn trứng cá luôn là “ám ảnh” của rất nhiều người, việc tìm đủ mọi cách để trị mụn không còn quá xa lạ. Trong đó, thuốc isotina được nhiều người truyền tai nhau có hiệu quả rất lớn trong trị mụn trứng cá. Nhưng đa số mọi người lại hiểu “mập mờ” về loại thuốc này, sử dụng không đúng cách dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
Một số thông tin cơ bản về mụn trứng cá
➧ Tên biệt dược: Isotina Soft Cap
➧ Tên hoạt chất: Isotretinoin.
➧ Nhóm thuốc: Thuốc trị mụn.
➧ Bào chế: Dạng viên nang mềm màu nâu nhạt
➧ Thành phần: Isotretinoin (10mg) và tá dược vừa đủ 1 viên nang
➧ Đóng gói: 1 hộp x 3 vỉ x 10 viên
➧ Hạn sử dụng: In trên bao bì, dùng trong vòng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
➧ Sản xuất: Tai Guk Pharm. Ind. Co., Ltd, Hàn Quốc.
➧ Giá bán tham khảo: Dao động từ 220.000 ~ 270.000 VNĐ/ hộp.

TÁC DỤNG & CƠ CHẾ HOẠT ĐỘNG CỦA ISOTINA TRONG ĐIỀU TRỊ MỤN TRỨNG CÁ

➤ Tác dụng

Isotina (tên biệt dược là Isotretinoin) - đây là chất dẫn xuất vitamin A liều cao, được dùng trong điều trị mụn trứng cá nặng hoặc tổn thương do mụn gây ra có đường kính 5mm. Thuốc được chỉ định sử dụng sau khi bạn đã điều trị bằng các loại thuốc khác nhưng không đạt được hiệu quả.
Hoạt chất chính Isotretinoin trực tiếp kiểm soát sự hoạt động của tuyến dầu trên da, làm giảm bã nhờn, thu nhỏ kích thước của lỗ chân lông; kháng viêm, sát khuẩn, chống sừng hóa cổ nang lông.
Hoạt chất isotretinoin còn có khả năng trị được các tổn thương từ tia UV, các vết thâm, sẹo do mụn gây ra; hỗ trợ loại bỏ các tế bào chết trên bề mặt da hiệu quả.
Trong một số trường hợp, isotina cũng được chỉ định các bệnh liên quan đến tuyến mồ hôi, nhiễm vi khuẩn trên da mặt, dị ứng đỏ trên da mặt, viêm nang lông...
Ngoài ra, thuốc cũng còn được sử dụng trong hỗ trợ điều trị nấm da, bệnh vảy nến… theo đơn bác sĩ kê toa.

➤ Cơ chế hoạt động

Isotretinoin thuộc nhóm thuốc retinoid, hoạt động bằng cách giảm tiết dầu trên mặt (sebum). Bã nhờn có thể gây ra mụn trứng cá.
+ Dược lực học:
Isotina với hoạt chất chính là isotretinoin thuộc nhóm retinoid) hoạt động bằng cách làm ức chế hoạt động của tuyến bã nhờn, giảm tiết dầu trên da mặt, hạn chế tình trạng vi khuẩn bên ngoài xâm nhập gây viêm.
+ Dược động học:
- Sau khoảng 1-4h sau khi uống thuốc, isotina được hấp thu và “quá cảnh” ở đường tiêu hóa; quá trình hấp thu thuốc sẽ diễn ra nhanh hơn khi có thức ăn.
- Isotine liên kết với các protein có trong huyết tương, đi qua nhau nhai. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được sử dụng bởi có thể gây quái thai, dị tật thai nhi.
- Isotina chủ yếu được chuyển hóa qua gan và thải trừ qua phân và nước tiểu. Thời gian cho quá trình bán tải là từ 10-20 giờ.

➤ Chú ý

- Các chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu khuyên bệnh nhân nên đi khám da liễu, làm các xét nghiệm tổng quát trước khi điều.
- Khi dùng thuốc isotina nên kiêng ăn các loại thực phẩm chứa nhiều vitamin A.
- Cần tham khảo bác sĩ cách chăm sóc da khi dùng thuốc; tránh lạm dụng các loại sữa rửa mặt có tính tẩy rửa mạnh.
- Đặc biệt, không được tự ý dùng thuốc isotina mà không có chỉ định của bác sĩ.
- Trong quá trình chữa trị, cần tuân thủ đúng các chỉ dẫn, tránh các trường hợp tự giảm liều, tăng liều hoặc dừng thuốc đột ngột.
Những thông tin về thuốc Isotina trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Các chuyên gia Hoàn Cầu không đưa ra tham vấn, tư vấn và hoàn toàn không thay thế cho lời khuyên bác sĩ. Hãy liên hệ các phòng khám, bệnh viện da liễu để được tư vấn chính xác.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Thuốc Mupirocin điều trị bệnh da liễu tốt

Công dụng, cách sử dụng và liều dùng của thuốc Mupirocin Mupirocin là thuốc kháng sinh tại chỗ, thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ nguy hiểm nếu không được dụng đúng cách. Hiểu được điều này, bài viết sau xin cung cấp những thông tin quan trọng về  công dụng, cách sử dụng và liều dùng của thuốc Mupirocin  để người bệnh có thể dùng thuốc đúng cách, đúng liều, an toàn và hiệu quả. THÔNG TIN VỀ THUỐC MUPIROCIN Tên hoạt chất:  Mupirocin Tên biệt dược:  Mupirax, Bactoban, Supirocin Dạng thuốc:  Thuốc bôi ngoài da Nhóm thuốc:  Phân nhóm thuốc điều trị da liễu Thành phần:  Thuốc thành phần chính là hoạt chất Mupirocin, với lượng tá dược như Macrogol 400, Macrogol 3350 vừa đủ Dạng bào chế và hàm lượng ♦  Thuốc mỡ Mupirocin 2%: Dạng tuýp 15g, 30g, 60g ♦  Kem bôi Mupirocin calci 2.15% - tương đương mupirocin 2%: Dạng tuýp 15g, 30g, 60g ♦  Thuốc mỡ bôi tại niêm mạc mũi Mupirocin calci 2.15% - tương đương mupirocin 2...

Thuốc Domperidone trị buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu

Thuốc Domperidone: Chỉ định và hướng dẫn sử dụng Thuốc Domperidone có công dụng điều trị buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu do rối loạn đường tiêu hóa. Tuy nhiên, phụ nữ có thai và những chị em đang cho con bú nên thận trọng với loại thuốc này. Do đó, để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị cũng như mang lại hiệu quả tối ưu, người bệnh có thể tham khảo những thông tin về  thuốc Domperidone: Chỉ định và hướng dẫn sử dụng  được tổng hợp trong bài viết dưới đây. THÔNG TIN VỀ THUỐC DOMPERIDONE Tên gọi chung:  Domperidone Phân nhóm:  Nhóm thuốc đường tiêu hóa Dạng điều chế:  Dạng dung dịch uống, viên nén Thành phần:  Thuốc Domperidone với thành phần chính là hoạt chất Domperidone maleate. Hoạt chất này có khả năng tăng nhu động thực quản, dạ dày; từ đó giúp làm rỗng dạ dày và giảm thiểu thời gian vận chuyển thức ăn trong ruột non. Công dụng – chỉ đinh của Domperidone Thuốc Domperidone được chỉ định sử dụng trong một số trường hợp sau: ♦  Ki...

Thuốc Stadgentri trị bệnh viêm da dị ứng

Tìm hiểu thông tin chi tiết về thuốc Stadgentri trị viêm da Thuốc  Stadgentri  là thuốc gì? Đây là loại thuốc được dùng trong điều trị bệnh viêm da đáp ứng với Corticosteroid hoặc các bệnh dị ứng. Thuốc được chỉ định dùng theo đơn của bác sĩ, nếu dùng sai cách hoặc lạm dụng, bệnh nhân có thể gặp nhiều tác dụng phụ ngoại ý. Do đó, để tránh gây nguy hiểm cho sức khỏe, bạn cần nắm những thông tin về thuốc Stadgentri trước khi điều trị. THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ THUỐC STADGENTRI Stadgentri là thuốc gì? Stadgentri là loại gel bôi da dùng trong điều trị các bệnh da liễu. Thuốc có hàm lượng 10g và 20g/ tuýp. Stadgentri chứa các thành phần chính bao gồm: - Clotrimazol:  Đây là dẫn chất tổng hợp từ imidazole, mang đến hiệu quả kháng nấm phổ rộng. - Betamethason dipropionat:  Thực chất là 1 corticosteroid thượng thận, mang đến hiệu quả kháng viêm nên được dùng để điều trị tại chỗ, đồng thời thành phần này hấp thu khá nhanh. - Gentamycin sulfat:  Công dụng khán...