Chuyển đến nội dung chính

Thuốc Mezavitin điều trị chứng suy giảm trí nhớ

Tìm hiểu thông tin về thuốc Mezavitin: Công dụng, liều dùng

Thuốc mezavitin thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, thường được chỉ định trong điều trị cải thiện các triệu chứng sa sút trí tuệ ở người già, rối loạn tiền đình và các bệnh lý khác. Việc nắm rõ các thông tin cần thiết về thuốc giúp bệnh nhân sử dụng an toàn, hiệu quả, phòng ngừa các tác dụng phụ không mong muốn xảy ra.
Thông tin cơ bản về thuốc Mezavitin
➠ Tên gốc: Mezavitin
➠ Nhóm thuốc: Phân hướng tâm thần
➠ Bào chế: Dạng viên nang cứng
➠ Thành phần: vincamine (20mg), rutin (40mg), tá dược… vừa đủ 1 viên
➠ Đóng gói: Hộp 6 vỉ x 1 viên
➠ Giá tham khảo: 360.000 đồng/ hộp (Đây không phải là giá bán niêm yết từ NSX, mức giá có thể lên, xuống tùy địa chỉ bán thuốc hoặc tùy thời điểm mua)

MEZAVITIN: CÔNG DỤNG, CHỈ ĐỊNH & CHỐNG CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ

➤ Cơ chế tác động

+ Hoạt chất vincamin: Tác động trên sự chuyển hóa của các tế bào thần kinh, làm giảm tỉ lệ lactate/pyruvate, tăng sức tiêu thụ oxy, đồng thời tăng lưu lượng máu lên não đến nơi bị thiếu máu cục bộ.
+ Hoạt chất Rutin: Đây là chất cần thiết tạo collagen tế bào, có tác dụng bảo vệ thành mạch, giảm tính thấm mao mạch.
Thuốc Mezavitin được hấp thu nhanh, sau khoảng 2 tiếng thì đạt được nồng độ tối đa trong máu. Thuốc được đào thải qua thận gồm 5 chất chuyển hóa và vincamin không bị biến đổi.

➤ Chỉ định điều trị

Thuốc Mezavitin được hướng dẫn chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
+ Điều trị chứng suy giảm trí tuệ (giảm trí nhớ, mất khả năng tập trung) ở người cao tuổi
+ Điều trị bệnh rối loạn tiền đình
+ Điều trị chứng đau nửa đầu, đau đầu vận mạch
+ Hỗ trợ tăng sức bền mao mạch
+ Hỗ trợ điều trị bệnh suy giảm oxy tế bào, thiểu năng tuần hoàn não
+ Tình trạng xuất huyết (do bị viêm thận, xuất huyết phổi)
+ Hỗ trợ cầm máu cho tình trạng máu khó đông, máu không đông, máu loãng.
Ngoài ra, thuốc có thể được bác sĩ chỉ định điều trị trong một số trường hợp khác không được đề cập trong bài viết. Hãy tham khảo trực tiếp để nắm rõ.

➤ Chống chỉ định

Một số đối tượng bệnh nhân được khuyến cáo không được chỉ định điều trị thuốc mezavitin, bao gồm:
+ Người quá mẫn cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc
+ Bệnh nhân tân sinh mô não với tăng áp lực nội sọ.
+ Phụ nữ mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú
+ Những người đang điều trị bệnh tim và não
+ Đang sử dụng thuốc chống loạn nhịp, thuốc gây xoắn đỉnh
**Lưu ý: Đây không phải là danh sách chống chỉ định điều trị đầy đủ. Bệnh nhân có ý định dùng thuốc cần có sự kiểm tra, chẩn đoán của bác sĩ và thông báo tất cả về tình hình thể trạng, sức khỏe bản thân, bệnh lý đang gặp phải… để được cân nhắc dùng thuốc, tránh các biến chứng có thể xảy ra.
Tuy nhiên, đây không phải là danh sách đầy đủ. Bạn đọc nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc, tốt hơn nếu báo cáo cho bác sĩ được biết thể trạng hoặc bệnh lý mà bạn đang mắc phải để tránh gặp phải các biến chứng không mong muốn.

CÁCH DÙNG VÀ LIỀU DÙNG MEZAVITIN

Bệnh nhân trước khi dùng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ về liều dùng, cách dùng cụ thể; đồng thời đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

➤ Cách dùng

- Thuốc Mezavitin được bào chế dạng viên nang cứng, được chỉ định dùng bằng đường uống (không sử dụng thuốc để ngậm, nghiền nát hòa tan uống hoặc nhai nát)
- Người bệnh nên sử dụng thuốc (nuốt trọn viên) với ly nước lọc hoặc nước sôi để nguội đầy… để tăng khả năng hấp thụ thuốc.4
- Người bệnh tuyệt đối không được dùng thuốc chung với sữa, các loại nước ép trái cây, hoặc các chất gây kích thích như bia, rượu, cà phê, nước có gas...
Người bệnh nên sử dụng thuốc cùng với một cốc nước lớn để tăng quá trình hấp thụ thuốc. Tránh dùng thuốc với sữa, nước ép cam hoặc các loại nước ép trái cây khác.

➤ Liều dùng:

Với mỗi mục đích điều trị, tình hình nặng/ nhẹ của bệnh lý, tình trạng sức khỏe người bệnh, độ tuổi… mà bác sĩ sau khi kiểm tra sẽ có chỉ định phù hợp.
Liều dùng Mezavitin thông thường, được đề nghị sử dụng: Mỗi lần sử dụng 1 viên. Mỗi ngày uống 3 lần (sáng, trưa, tối) và tốt nhất nên sử dụng sau khoảng 15 phút sau bữa ăn.
Những thông tin về thuốc mezavitin được đề cập trên chỉ mang tính chất tham khảo (không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của chuyên gia). Các chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu không đưa ra bất cứ lời tham vấn, tư vấn nào liên quan đến việc dùng thuốc Mezavitin.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Thuốc Mupirocin điều trị bệnh da liễu tốt

Công dụng, cách sử dụng và liều dùng của thuốc Mupirocin Mupirocin là thuốc kháng sinh tại chỗ, thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ nguy hiểm nếu không được dụng đúng cách. Hiểu được điều này, bài viết sau xin cung cấp những thông tin quan trọng về  công dụng, cách sử dụng và liều dùng của thuốc Mupirocin  để người bệnh có thể dùng thuốc đúng cách, đúng liều, an toàn và hiệu quả. THÔNG TIN VỀ THUỐC MUPIROCIN Tên hoạt chất:  Mupirocin Tên biệt dược:  Mupirax, Bactoban, Supirocin Dạng thuốc:  Thuốc bôi ngoài da Nhóm thuốc:  Phân nhóm thuốc điều trị da liễu Thành phần:  Thuốc thành phần chính là hoạt chất Mupirocin, với lượng tá dược như Macrogol 400, Macrogol 3350 vừa đủ Dạng bào chế và hàm lượng ♦  Thuốc mỡ Mupirocin 2%: Dạng tuýp 15g, 30g, 60g ♦  Kem bôi Mupirocin calci 2.15% - tương đương mupirocin 2%: Dạng tuýp 15g, 30g, 60g ♦  Thuốc mỡ bôi tại niêm mạc mũi Mupirocin calci 2.15% - tương đương mupirocin 2...

Thuốc Domperidone trị buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu

Thuốc Domperidone: Chỉ định và hướng dẫn sử dụng Thuốc Domperidone có công dụng điều trị buồn nôn, nôn mửa, khó tiêu do rối loạn đường tiêu hóa. Tuy nhiên, phụ nữ có thai và những chị em đang cho con bú nên thận trọng với loại thuốc này. Do đó, để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị cũng như mang lại hiệu quả tối ưu, người bệnh có thể tham khảo những thông tin về  thuốc Domperidone: Chỉ định và hướng dẫn sử dụng  được tổng hợp trong bài viết dưới đây. THÔNG TIN VỀ THUỐC DOMPERIDONE Tên gọi chung:  Domperidone Phân nhóm:  Nhóm thuốc đường tiêu hóa Dạng điều chế:  Dạng dung dịch uống, viên nén Thành phần:  Thuốc Domperidone với thành phần chính là hoạt chất Domperidone maleate. Hoạt chất này có khả năng tăng nhu động thực quản, dạ dày; từ đó giúp làm rỗng dạ dày và giảm thiểu thời gian vận chuyển thức ăn trong ruột non. Công dụng – chỉ đinh của Domperidone Thuốc Domperidone được chỉ định sử dụng trong một số trường hợp sau: ♦  Ki...

Thuốc Stadgentri trị bệnh viêm da dị ứng

Tìm hiểu thông tin chi tiết về thuốc Stadgentri trị viêm da Thuốc  Stadgentri  là thuốc gì? Đây là loại thuốc được dùng trong điều trị bệnh viêm da đáp ứng với Corticosteroid hoặc các bệnh dị ứng. Thuốc được chỉ định dùng theo đơn của bác sĩ, nếu dùng sai cách hoặc lạm dụng, bệnh nhân có thể gặp nhiều tác dụng phụ ngoại ý. Do đó, để tránh gây nguy hiểm cho sức khỏe, bạn cần nắm những thông tin về thuốc Stadgentri trước khi điều trị. THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ THUỐC STADGENTRI Stadgentri là thuốc gì? Stadgentri là loại gel bôi da dùng trong điều trị các bệnh da liễu. Thuốc có hàm lượng 10g và 20g/ tuýp. Stadgentri chứa các thành phần chính bao gồm: - Clotrimazol:  Đây là dẫn chất tổng hợp từ imidazole, mang đến hiệu quả kháng nấm phổ rộng. - Betamethason dipropionat:  Thực chất là 1 corticosteroid thượng thận, mang đến hiệu quả kháng viêm nên được dùng để điều trị tại chỗ, đồng thời thành phần này hấp thu khá nhanh. - Gentamycin sulfat:  Công dụng khán...